• Hãy coi giao dịch là một nghề nghiệp

    bởi nghề nghiệp sẽ giúp bạn kiếm tiền, còn sở thích sẽ luôn làm bạn mất tiền

  • Đầu tư là nghệ thuật hơn là khoa học

    Mà nghệ thuật thì cần thời gian để có thể cảm thụ được. Để cảm thụ được thị trường, sẽ phải mất 3-5 năm

  • Mọi con sóng tăng giá, giảm giá của VNI đều có yếu tố vĩ mô tác động

    hiều biết vĩ mô kém rất dễ khiến bạn sập hầm

Thứ Bảy, 27 tháng 6, 2026

Lịch sử 4 năm 1 lần của TTCK Việt Nam?

Biểu đồ VN-Index từ khi thành lập (2000) đến nay cho thấy chu kỳ bull–bear lặp lại gắn chặt với bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước.

1. Chu kỳ 2006 – 2007: Đỉnh của câu chuyện WTO và cơn sốt chứng khoán đầu tiên

VN-Index đạt đỉnh lịch sử đầu tiên quanh 1.170 điểm vào tháng 3/2007. Đây là giai đoạn Việt Nam vừa gia nhập WTO, mở ra kỳ vọng lớn về hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Bối cảnh vĩ mô khi đó đặc biệt thuận lợi. Tăng trưởng GDP duy trì trên 8%, tín dụng tăng trưởng trên 50% mỗi năm và quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước diễn ra mạnh mẽ. Những thương vụ IPO lớn như Vietcombank hay Bảo Việt khiến chứng khoán trở thành tâm điểm của nền kinh tế.

Điều đáng chú ý là quy mô thị trường còn nhỏ nhưng lượng tiền đổ vào quá lớn. Sự mất cân đối giữa cung và cầu khiến giá cổ phiếu tăng liên tục bất chấp yếu tố định giá. Tâm lý FOMO lan rộng khi nhiều nhà đầu tư tin rằng việc gia nhập WTO sẽ đưa Việt Nam bước vào một thời kỳ tăng trưởng kéo dài.

Tuy nhiên, đỉnh 2007 thực chất là đỉnh của một chu kỳ tín dụng nóng. Khi lạm phát gia tăng và chính sách tiền tệ bắt đầu thắt chặt, nền tảng cho một đợt điều chỉnh lớn đã được hình thành.

2. 2010: Đỉnh hồi phục sau khủng hoảng

Sau khi VN-Index lao dốc xuống vùng 235 điểm bởi khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Chính phủ triển khai gói hỗ trợ lãi suất 4% nhằm kích thích nền kinh tế.

Lượng tiền lớn được bơm vào hệ thống giúp chứng khoán phục hồi mạnh từ đáy. VN-Index tăng hơn 150% chỉ trong vòng một năm và tạo đỉnh quanh 600–630 điểm.

Tuy nhiên, khác với chu kỳ 2007, đà tăng này chủ yếu mang tính hồi phục kỹ thuật. Nền kinh tế chưa thực sự giải quyết được các vấn đề nội tại như mất cân đối vĩ mô, áp lực tỷ giá và nguy cơ lạm phát quay trở lại.

Khi tác động của gói kích cầu suy yếu, thị trường dần mất động lực tăng trưởng và bước vào một chu kỳ điều chỉnh kéo dài.

3. 2014:  Giai đoạn 2014 – 2016 thực sự là một chu kỳ "cưa chân bàn" cực kỳ bào mòn tâm lý nhà đầu tư. Dù không sập mạnh như 2 chu kỳ trước, nhưng thị trường cũng mất tới 1 năm rưỡi đi ngang trong biên độ hẹp vì một số nguyên nhân như:

- Cơn ác mộng giá dầu thế giới kéo sập nhóm ngành dẫn dắt (Dầu khí). Từ cuối năm 2014 đến đầu năm 2016, giá dầu thô Brent thế giới trải qua một cú sốc lịch sử khi lao dốc không phanh từ trên $115/thùng xuống dưới $30/thùng do cuộc chiến sản lượng giữa OPEC và dầu đá phiến Mỹ. Hệ quả là Nhóm cổ phiếu Dầu khí sập nặng (nhiều mã chia 2, chia 3 tài sản). Vì dòng P chiếm tỷ trọng vốn hóa quá lớn, đà giảm của nhóm này đã triệt tiêu hoàn toàn nỗ lực tăng điểm của các nhóm ngành khác, khiến chỉ số VN-Index không thể ngẩng đầu lên được.

- Cú sốc địa chính trị: Sự kiện Giàn khoan Hải Dương 981

Vào tháng 5/2014, việc Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan HD-981 tại vùng biển Việt Nam đã kích hoạt một làn sóng hoảng loạn tột độ Đây là một trong những thiên nga đen (Black Swan) về địa chính trị lớn nhất lịch sử TTCK Việt Nam.

- Gọng kìm pháp lý: Thông tư 36 siết chặt dòng vốn đầu cơ. Thông tư 36/2014/TT-NHNN (có hiệu lực từ tháng 2/2015) của Ngân hàng Nhà nước. Thông tư này được ban hành nhằm mục đích tối cao là: Siết chặt sở hữu chéo giữa các ngân hàng và giới hạn dư nợ cho vay đầu tư chứng khoán ở mức dưới 5% vốn điều lệ của ngân hàng.

Điều này giống như một đòn "bóp nghẹt" dòng vốn margin nóng từ hệ thống ngân hàng đổ vào thị trường. Khi dòng tiền đòn bẩy bị rút bớt để dòng vốn quay về phục vụ sản xuất kinh doanh, thị trường lập tức rơi vào trạng thái thiếu thanh khoản và chỉ có thể đi ngang.

4. 2018: Đỉnh của quá trình tái cơ cấu kinh tế

Đáy năm 2012 đánh dấu thời điểm khó khăn nhất của hệ thống tài chính Việt Nam sau nhiều năm tăng trưởng nóng. Nợ xấu ngân hàng gia tăng mạnh, bất động sản đóng băng và niềm tin thị trường suy giảm nghiêm trọng sau sự kiện bầu Kiên. Tuy nhiên, chính từ giai đoạn này, nền kinh tế bắt đầu bước vào quá trình tái cơ cấu sâu rộng. Hệ thống ngân hàng được củng cố, nợ xấu được xử lý thông qua VAMC và môi trường vĩ mô dần ổn định trở lại.

Từ năm 2016 đến 2018, Việt Nam nổi lên như một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định và dòng vốn ngoại quay trở lại mạnh mẽ.

Đỉnh 1.204 điểm năm 2018 được hình thành nhờ sự kết hợp của ba yếu tố:

- Thiên nga đen: Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung bùng nổ

Tháng 3/2018, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố áp thuế lên 50 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc, chính thức khơi mào cuộc chiến thương mại toàn cầu. Sự kiện này gây rúng động thị trường tài chính quốc tế. Tâm lý lo ngại rủi ro (Risk-off) bao trùm, các quỹ đầu tư lớn trên thế giới lập tức rút tiền khỏi các thị trường cận biên (Frontier Markets) như Việt Nam để đưa về các kênh an toàn, bẻ gãy đà mua ròng của khối ngoại.

- Fed thắt chặt tiền tệ mạnh tay

Năm 2018 là năm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hành động cực kỳ cứng rắn khi tăng lãi suất tới 4 lần, đưa lãi suất USD lên mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng 2008. Đồng USD mạnh lên rõ rệt đã hút dòng tiền giá rẻ toàn cầu quay ngược trở lại Mỹ, khiến áp lực tỷ giá tại các nước mới nổi và cận biên căng như dây đàn.

- Áp lực "hút máu" từ nguồn cung cổ phiếu khổng lồ

Như đã phân tích ở chu kỳ trước, việc các siêu bom tấn chuẩn bị lên sàn như Vinhomes (VHM) hay Techcombank (TCB) vào tháng 5 và tháng 6 năm 2018 đã gián tiếp tạo ra áp lực đè nặng lên thị trường vào tháng 4. Để có tiền chuẩn bị mua đấu giá và mua gom các siêu cổ phiếu này, các tổ chức và nhà đầu tư lớn đã phải chủ động chốt lời các mã cổ phiếu hiện hữu trên sàn. Lượng cầu tiền mặt bị rút bớt, trong khi lượng cung "giấy" sắp sửa tràn ngập đã làm đảo chiều cán cân cung - cầu ngay tại vùng đỉnh.

- Hiệu ứng Margin Call (giải chấp) domino

Giai đoạn cuối năm 2017 đầu 2018, các công ty chứng khoán cho vay margin cực kỳ căng thẳng. Khi thị trường bắt đầu chớm giảm từ đỉnh 1.211 điểm do các yếu tố vĩ mô trên, áp lực hạ tỷ trọng và dính margin call từ các tài khoản sử dụng đòn bẩy cao đã kích hoạt làn sóng bán tháo tự động, đẩy VN-Index rơi vào một chu kỳ downtrend kéo dài suốt cả năm 2018 (về tận vùng ~860 điểm).

5. 2022: Đỉnh của thời đại tiền rẻ

Đại dịch COVID-19 tạo ra cú sốc chưa từng có đối với nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, phản ứng của các ngân hàng trung ương cũng chưa từng có tiền lệ khi lãi suất được hạ xuống mức cực thấp và thanh khoản được bơm ra với quy mô khổng lồ.

Tại Việt Nam, lãi suất tiết kiệm giảm sâu khiến dòng tiền chuyển dịch mạnh sang chứng khoán. Hàng triệu tài khoản F0 được mở mới chỉ trong thời gian ngắn. Thanh khoản thị trường tăng gấp nhiều lần so với giai đoạn trước. Các công ty chứng khoán liên tục tăng vốn để đáp ứng nhu cầu margin.

Đỉnh 1.528 điểm đầu năm 2022 phản ánh trạng thái hưng phấn cực độ của thị trường. Không chỉ các cổ phiếu cơ bản mà cả nhóm đầu cơ, bất động sản và vốn hóa nhỏ cũng tăng mạnh.

Tuy nhiên, chu kỳ này kết thúc khi Fed bước vào giai đoạn tăng lãi suất mạnh nhất trong hơn 40 năm nhằm chống lạm phát. Đồng thời, các vấn đề liên quan đến trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản trong nước khiến niềm tin nhà đầu tư suy giảm nhanh chóng.

Kết quả là VN-Index giảm gần 45%, tạo nên một trong những thị trường gấu khốc liệt nhất lịch sử.



Thứ Bảy, 20 tháng 6, 2026

Mẫu hình rũ bỏ ở TTCK Việt Nam

Thông thường, một cổ phiếu đi ngang muốn bước vào pha tăng giá sẽ cần một nhịp rũ bỏ.

Mục đích của nhịp rũ bỏ đầu tiên là kiểm định nguồn cung trôi nổi - nếu còn cung nhiều thì không ai dại bỏ tiền ra kéo giá làm gì cho tốn công.

Đồng thời cũng tạo ra mức giá thấp để dòng tiền lớn mua vào trong khi những tay non bán tháo.

Thị trường biến đổi nhiều dạng, nhưng quan sát và tổng hợp thì cổ phiếu thường có 3 dạng rũ bỏ mà tôi sẽ tóm tắt dưới đây.

1. Rũ bỏ đơn giản

Hình thành bởi một đợt giảm giá mạnh, tạo đáy thấp hơn đáy trước đó.

Sau đó giá hồi phục và đóng cửa cao hơn mức thấp nhất gần đây.

Khối lượng giao dịch tăng trong đợt giảm giá và giảm dần trong đợt hồi phục.


2. Rũ bỏ phức tạp

Tương tự như rũ bỏ đơn giản nhưng có thêm một đợt giảm giá nhỏ sau đợt hồi phục đầu tiên.

Sau đó có thêm một đợt giảm giá nữa với thanh khoản thấp dần

Giá sau đó hồi phục, thanh khoản thấp, nhưng giá đóng của cao hơn giá của phiên giảm mạnh đầu tiên.



3. Rũ kép

Có 2 đợt giảm giá.

Khối lượng giao dịch tăng trong các đợt giảm giá và giảm dần trong các đợt hồi phục.



Đặc điểm chung của các dạng rũ bỏ :

Tất cả các dạng rũ bỏ đều cho thấy sự suy yếu của xu hướng giảm và khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng.

Khối lượng giao dịch thường tăng trong đợt giảm giá và giảm dần trong đợt hồi phục.

Rũ bỏ  là mô hình đảo chiều xu hướng xác suất cao nhưng không phải là 100% chắc chắn

******************
Thực tiễn TTCK Việt Nam

VRE 2025


BSI 2026