• Hãy coi giao dịch là một nghề nghiệp

    bởi nghề nghiệp sẽ giúp bạn kiếm tiền, còn sở thích sẽ luôn làm bạn mất tiền

  • Đầu tư là nghệ thuật hơn là khoa học

    Mà nghệ thuật thì cần thời gian để có thể cảm thụ được. Để cảm thụ được thị trường, sẽ phải mất 3-5 năm

  • Mọi con sóng tăng giá, giảm giá của VNI đều có yếu tố vĩ mô tác động

    hiều biết vĩ mô kém rất dễ khiến bạn sập hầm

Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2026

Làn sóng bán tháo trái phiếu toàn cầu liệu có dẫn đến khủng hoảng?

 Có một sự thay đổi rất lớn đang diễn ra trên thị trường tài chính toàn cầu hiện nay. 

Trái phiếu chính phủ Mỹ, tài sản từng được coi là nền tảng của hệ thống tài chính quốc tế và là nơi trú ẩn cuối cùng mỗi khi thị trường xảy ra khủng hoảng, đang chịu một áp lực bán ngày càng lớn. Lợi suất trái phiếu dài hạn tăng mạnh, giá trái phiếu giảm sâu và biến động trên thị trường fixed income gia tăng. 

Theo các số liệu mới nhất, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên mức 5,2%, lợi suất 30 năm đã vọt lên mức 5,44% cao nhất kể từ năm 2004.

Nhưng nếu chỉ giải thích hiện tượng này bằng câu chuyện “Fed giữ lãi suất cao” thì vẫn chưa chạm tới phần quan trọng nhất. Điều đang xảy ra với thị trường trái phiếu không đơn thuần là một chu kỳ lãi suất. Nó phản ánh sự kết thúc của một cấu trúc tài chính đã tồn tại hơn một thập kỷ: thời kỳ tiền rẻ, lạm phát thấp, QE quy mô lớn, thanh khoản dồi dào và chi phí vốn siêu thấp. 

Khi cấu trúc đó đảo chiều, thị trường không chỉ phải định giá lại trái phiếu. Nó phải định giá lại cả lượng nợ khổng lồ của chính phủ, mức đòn bẩy của hệ thống tài chính và giá của toàn bộ các tài sản được xây dựng trên giả định rằng lãi suất sẽ luôn ở mức thấp.

Điểm sâu xa nhất nằm ở sự thay đổi trong quan hệ cung cầu của trái phiếu chính phủ Mỹ. Trong nhiều năm, thị trường quen với một người mua cực lớn và tương đối ít nhạy cảm với giá. Đó là Fed, cục dự trữ liên bang Mỹ.

Đặc biệt trong thời kỳ QE, Fed mua một lượng lớn Treasury và mortgage backed securities, qua đó trực tiếp làm giảm lượng duration mà khu vực tư nhân phải hấp thụ. 

Đồng thời, QE cũng kéo term premium xuống rất thấp. Nhà đầu tư vì thế có thể chấp nhận lợi suất thấp hơn rất nhiều để nắm giữ trái phiếu dài hạn. Nhưng khi QE chuyển thành QT, cơ chế này đảo ngược. Fed không còn đóng vai trò người mua lớn như trước, trong khi chính phủ Mỹ vẫn phải liên tục phát hành nợ để tài trợ cho thâm hụt ngân sách.

Đây là một thay đổi có tính cấu trúc. Thâm hụt ngân sách Mỹ đang ở mức khoảng 5,8–6% GDP, nợ công đã vượt 100% GDP và lượng phát hành trái phiếu ròng có thể lên tới khoảng 2 nghìn tỷ USD mỗi năm.

Khi nguồn cung trái phiếu tăng nhanh nhưng lực cầu từ ngân hàng trung ương suy giảm, thị trường phải tìm kiếm những người mua mới. Và những người mua mới này không còn sẵn sàng chấp nhận mức lợi suất thấp như trước. Họ yêu cầu một khoản bù cao hơn cho rủi ro lãi suất, lạm phát và tài khóa.

Đó chính là sự trở lại của term premium. Lợi suất trái phiếu dài hạn không chỉ phản ánh kỳ vọng về lãi suất ngắn hạn trong tương lai mà còn bao gồm phần bù mà nhà đầu tư yêu cầu để chịu rủi ro nắm giữ tài sản dài hạn. 

Sau hơn một thập kỷ term premium bị nén xuống mức cực thấp bởi QE, khoản bù này đang được tái định giá. Term premium 10 năm đã tăng khoảng 100 điểm cơ bản. Điều đó có nghĩa là thị trường không chỉ đang nói rằng “Fed sẽ giữ lãi suất cao hơn”. Thị trường đang nói rằng “tôi cần được trả nhiều hơn để sở hữu khoản nợ dài hạn này”.

Đây cũng là lý do cần phân biệt giữa một chu kỳ lãi suất thông thường và một sự thay đổi mang tính cấu trúc. Nếu lợi suất tăng đơn thuần vì Fed nâng lãi suất, thị trường có thể kỳ vọng rằng khi lạm phát giảm, Fed sẽ cắt giảm lãi suất và lợi suất dài hạn sẽ đi xuống. Nhưng nếu lợi suất tăng vì term premium tăng, vì cung trái phiếu tăng, vì rủi ro tài khóa cao hơn và vì nhà đầu tư quốc tế đòi hỏi mức bù lớn hơn, thì việc Fed giảm lãi suất chưa chắc đủ để đưa lợi suất dài hạn trở lại mức thấp của thập kỷ trước.

Thêm vào đó, lạm phát càng làm cho vấn đề trở nên phức tạp. Trong môi trường giảm phát hoặc suy thoái do tổng cầu suy yếu, trái phiếu chính phủ thường trở thành tài sản phòng hộ: kinh tế yếu đi, lạm phát giảm, ngân hàng trung ương có thể cắt lãi suất và giá trái phiếu tăng. 

Nhưng cú sốc lạm phát từ phía cung lại hoạt động theo chiều ngược lại. Những bất ổn địa chính trị, năng lượng và chuỗi cung ứng đang khiến lạm phát dai dẳng ngay cả khi tăng trưởng suy yếu. Trong trường hợp này, ngân hàng trung ương không thể dễ dàng nới lỏng chính sách chỉ vì kinh tế chậm lại. Trái phiếu vì thế mất đi một phần chức năng phòng hộ truyền thống của nó.

Đây là một trong những lý do quan trọng khiến thị trường tài chính hiện nay khác với nhiều chu kỳ trước. Khi cổ phiếu giảm vì suy thoái, nhà đầu tư thường chuyển tiền sang trái phiếu. Nhưng nếu cổ phiếu giảm vì lạm phát và trái phiếu cũng giảm vì lạm phát, cả hai tài sản đều chịu áp lực cùng lúc.

Một yếu tố khác đang cạnh tranh trực tiếp với nguồn vốn trên thị trường là cuộc đầu tư khổng lồ vào AI. Các tập đoàn công nghệ đang phải huy động lượng vốn rất lớn để xây dựng data center, hạ tầng tính toán, năng lượng và mạng lưới phục vụ AI. Khi khu vực công đồng thời cần một lượng vốn khổng lồ để tài trợ thâm hụt và khu vực tư nhân cũng cần lượng vốn lớn để đầu tư, giá của vốn không thể giữ nguyên như thời kỳ tiền rẻ. Trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp đang cùng cạnh tranh cho một pool vốn toàn cầu có giới hạn.

Nhưng tất cả những yếu tố trên mới chỉ giải thích tại sao lợi suất tăng. Chúng chưa giải thích tại sao thị trường trái phiếu có thể trở nên đặc biệt nguy hiểm khi biến động tăng mạnh. Muốn hiểu điều đó phải nhìn xuống tầng sâu hơn của hệ thống tài chính: thị trường repo và Treasury basis trade.

Treasury basis trade về bản chất là một giao dịch kinh doanh chênh lệch giá giữa thị trường trái phiếu giao ngay và thị trường futures. Các hedge fund thường mua một Treasury trên thị trường cash đồng thời bán khống hợp đồng tương lai tương ứng. Vì hai mức giá này có xu hướng hội tụ khi hợp đồng tương lai tiến đến ngày đáo hạn, quỹ có thể kiếm được một khoản chênh lệch (tương đối nhỏ). 

Vấn đề là khoản chênh lệch này thường chỉ tính bằng vài basis points. Nếu bỏ ra 100 triệu USD vốn để kiếm một khoản lợi nhuận rất nhỏ, tỷ suất sinh lời trên vốn sẽ không hấp dẫn. Vì vậy, chiến lược chỉ trở nên đáng kể khi được kết hợp với đòn bẩy rất cao.

Và thị trường repo chính là chiếc máy tạo ra đòn bẩy đó.

Quỹ mua Treasury rồi sử dụng chính Treasury làm tài sản thế chấp để vay tiền trên thị trường repo. Tiền vay lại được dùng để mua thêm Treasury. Những Treasury mới tiếp tục được đem đi repo. Cấu trúc này cho phép một lượng vốn chủ sở hữu tương đối nhỏ kiểm soát một lượng tài sản rất lớn. Theo các nghiên cứu, đòn bẩy của các quỹ lớn có thể lên tới khoảng 18 lần. Tổng lượng Treasury do hedge funds nắm giữ được ước tính khoảng 2,4 nghìn tỷ USD, đi cùng khoảng 1,8 nghìn tỷ USD repo borrowing.

Đây là điểm mà một giao dịch tưởng như “gần như không có rủi ro” bắt đầu trở thành một nguồn rủi ro hệ thống. Basis trade có thể gần như market neutral. Nhưng market neutral không có nghĩa là liquidity neutral. Quỹ vẫn phải có tiền mặt để đáp ứng margin call, variation margin và các yêu cầu tài sản thế chấp của bên cho vay.

Hãy hình dung một hedge fund đang kiểm soát 100 tỷ USD Treasury bằng một lượng vốn chủ sở hữu nhỏ. Nếu lợi suất tăng mạnh, giá Treasury giảm. Vị thế long cash chịu lỗ, trong khi vị thế short futures có thể có lãi. Về mặt kinh tế tổng thể, hai vị thế vẫn có thể tương đối cân bằng. Nhưng vấn đề là thị trường không thanh toán mọi thứ trong cùng một thời điểm. Futures có thể yêu cầu variation margin ngay lập tức. Repo lender có thể yêu cầu thêm collateral hoặc tăng haircut. Quỹ cần tiền mặt ngay cả khi tổng thể chiến lược vẫn có thể sinh lời nếu được giữ tới cuối kỳ.

Nếu quỹ không có đủ tiền mặt, họ phải bán Treasury...

Và khi hàng loạt quỹ cùng phải làm điều tương tự, vấn đề bắt đầu tự khuếch đại. Giá Treasury giảm làm margin requirement tăng. Margin tăng buộc quỹ bán thêm Treasury. Lượng Treasury bị bán tăng khiến giá giảm sâu hơn. Biến động tăng khiến sàn futures và các đối tác repo yêu cầu thêm tài sản đảm bảo. Một vòng xoáy hình thành: biến động tăng, margin tăng, forced selling tăng, giá trái phiếu giảm, rồi biến động lại tăng.

Đó chính là margin spiral.

Điều nguy hiểm nhất ở đây là quy mô. Đây không phải một vài hedge fund đơn lẻ. Nhiều ước tính chỉ ra vị thế Treasury của các hedge fund lên tới khoảng 2,4 nghìn tỷ USD, với repo borrowing liên quan lên tới 1.8 nghìn tỷ USD. Khi một lượng tài sản khổng lồ được tài trợ bằng nguồn vốn ngắn hạn và có mức đệm vốn tương đối mỏng, hệ thống trở nên đặc biệt nhạy cảm với những cú sốc thanh khoản.

Tháng 3/2020 chính là lời cảnh báo rõ ràng nhất. Khi Covid 19 bùng phát, biến động trên thị trường tài chính tăng đột biến. Các hedge fund sử dụng basis trade phải giảm đòn bẩy và bán Treasury để đáp ứng nhu cầu thanh khoản. Lượng Treasury bị forced selling trong giai đoạn đó được ước tính khoảng 170-200 tỷ USD. 

Điều đáng chú ý không phải chỉ là quy mô con số, mà là thực tế rằng ngay cả thị trường Treasury, vốn được coi là một trong những thị trường thanh khoản nhất thế giới, cũng có thể rơi vào trạng thái căng thẳng thanh khoản nghiêm trọng khi nhiều chủ thể cùng lúc phải bán.

Vấn đề hiện nay còn đáng chú ý bởi cấu trúc thanh khoản đã thay đổi. Trong giai đoạn QE, hệ thống tài chính được bơm một lượng thanh khoản khổng lồ. Một phần thanh khoản đó từng nằm trong các công cụ như overnight reverse repo, tạo thành một lớp đệm cho hệ thống money market. Khi QT diễn ra, lượng đệm này suy giảm đáng kể. Trong khi đó, lượng Treasury cần được thị trường tư nhân hấp thụ vẫn rất lớn.

Điều đó dẫn tới một câu hỏi quan trọng: nếu một cú sốc đủ lớn xảy ra và hedge funds đồng loạt phải giảm đòn bẩy, ai sẽ mua số Treasury đó?

Thông thường câu trả lời là các primary dealers và các ngân hàng lớn. Nhưng chính các ngân hàng này cũng bị giới hạn bởi bảng cân đối kế toán và các yêu cầu vốn. Sau khủng hoảng 2008, hệ thống ngân hàng được thiết kế để hạn chế việc tích tụ đòn bẩy quá mức. Điều đó làm hệ thống ngân hàng an toàn hơn ở nhiều khía cạnh, nhưng cũng có nghĩa rằng khả năng hấp thụ một lượng tài sản khổng lồ trong một khoảng thời gian cực ngắn không phải là vô hạn.

Đây chính là nghịch lý của thị trường Treasury hiện tại: quy mô thị trường rất lớn nhưng khả năng cung cấp thanh khoản trong một thời điểm cực đoan lại phụ thuộc vào balance sheet của một số lượng tương đối hạn chế các dealer lớn.

Và rủi ro không chỉ dừng ở hedge fund.

Khi lợi suất tăng, các ngân hàng cũng phải đối mặt với khoản lỗ trên danh mục trái phiếu. Bản thân unrealized loss không đồng nghĩa với mất khả năng thanh toán, bởi ngân hàng có thể giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn và nhận lại mệnh giá. Nhưng nếu ngân hàng cần thanh khoản và buộc phải bán tài sản trước hạn, khoản lỗ trên giấy có thể biến thành khoản lỗ thực tế.

Khi đó, cơ chế truyền dẫn có thể đi từ thị trường trái phiếu sang tín dụng. Giá trái phiếu giảm làm vốn và thanh khoản của ngân hàng chịu áp lực. Ngân hàng trở nên thận trọng hơn trong việc cho vay. Doanh nghiệp khó tiếp cận tín dụng hơn. Hộ gia đình đối mặt với chi phí vốn cao hơn. Đầu tư và tiêu dùng suy yếu. Một cú sốc ban đầu trên thị trường Treasury vì thế có thể đi vào nền kinh tế thực thông qua kênh tín dụng.

Đây cũng là lý do lợi suất Treasury tăng có tác động vượt ra xa nước Mỹ. Treasury là chuẩn tham chiếu cho rất nhiều loại tài sản trên toàn cầu. Khi lợi suất tài sản phi rủi ro bằng USD tăng, chi phí vốn của doanh nghiệp toàn cầu cũng tăng theo. Các thị trường mới nổi phải đối mặt với nguy cơ dòng vốn bị rút ra, đồng USD mạnh lên và chi phí tái cấp vốn bằng ngoại tệ cao hơn. Ngân hàng trung ương các nước có thể bị đặt vào thế khó: nếu giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng, tỷ giá có thể chịu áp lực; nếu giữ lãi suất cao để bảo vệ đồng tiền, nền kinh tế nội địa phải chịu chi phí vốn lớn hơn và có thể rơi vào suy thoái.

Vì vậy, điều đang xảy ra trên thị trường Treasury hiện nay nên được nhìn nhận như một quá trình truyền dẫn theo nhiều tầng. Ban đầu là cú sốc cung trái phiếu và sự tái định giá term premium. Sau đó là áp lực lên giá của các tài sản duration dài. Tiếp theo là tác động lên các vị thế sử dụng leverage. Nếu biến động đủ lớn, margin call xuất hiện. Forced selling làm thanh khoản suy yếu. Thanh khoản suy yếu lại làm biến động tăng. Và nếu ngân hàng hoặc dealer không đủ khả năng hấp thụ lượng tài sản được bán ra, một vấn đề về định giá có thể biến thành một vấn đề thanh khoản nghiêm trọng. 

Đó là ranh giới giữa một bear market thông thường của thị trường trái phiếu và một cuộc khủng hoảng tài chính.

Không phải cứ lợi suất 10 năm vượt 5% thì khủng hoảng sẽ xảy ra. Một nền kinh tế có thể vận hành trong môi trường lợi suất cao hơn rất nhiều so với thập kỷ tiền rẻ trước đây. Điều đáng quan tâm hơn là tốc độ thay đổi của lợi suất và khả năng thích nghi của toàn bộ hệ thống tài chính, nhất là ở những nơi dùng đòn bẩy cao.

Một thị trường có thể chịu được lợi suất cao. Nhưng một hệ thống với hàng nghìn tỷ USD vị thế repo và basis trade có thể không chịu được một cú nhảy quá nhanh của lợi suất nếu nó làm biến động tăng mạnh và khiến yêu cầu tài sản đảm bảo tăng theo cấp số nhân.

Sau cùng, câu chuyện trái phiếu hiện nay không phải là câu chuyện Fed sẽ tăng hay giảm thêm vài chục điểm cơ bản.

Đó là câu chuyện về một thế giới đang bước ra khỏi kỷ nguyên tiền rẻ.

Trong hơn một thập kỷ, thị trường đã được xây dựng trên những giả định tương đối thuận lợi: lãi suất thấp, lạm phát thấp, volatility thấp, thanh khoản cao và ngân hàng trung ương sẵn sàng mua tài sản khi thị trường gặp vấn đề. Trong môi trường đó, leverage trở thành một công cụ cực kỳ hiệu quả. 

Nhưng leverage luôn có hai mặt.

Nó biến một khoản lợi nhuận nhỏ thành lợi nhuận lớn khi mọi thứ diễn ra đúng hướng. Nhưng nó cũng biến một biến động nhỏ của giá tài sản thành một cuộc khủng hoảng thanh khoản khi mọi thứ diễn ra ngược lại.

Đây mới là điều khiến thị trường Treasury đáng theo dõi.

Rủi ro không nhất thiết nằm ở việc lợi suất sẽ là 4,5%, 5% hay 5,5%. Rủi ro nằm ở việc hệ thống tài chính có thể hấp thụ một mức lợi suất mới một cách trật tự hay không.

Nếu thị trường hấp thụ được lượng cung trái phiếu khổng lồ, term premium tăng nhưng thanh khoản vẫn hoạt động, dealer vẫn cung cấp được balance sheet và hedge funds có đủ vốn để chịu biến động, quá trình này chỉ đơn giản là một cuộc tái định giá đau đớn của thị trường vốn.

Nhưng nếu lợi suất tăng quá nhanh, repo bắt đầu căng thẳng, haircut tăng, margin call xuất hiện và hàng loạt hedge fund buộc phải bán Treasury cùng lúc, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác.

Khi đó, thứ cần quan sát không còn là giá trái phiếu.

Mà là thanh khoản!

Bởi trong tài chính, khủng hoảng thường không bắt đầu khi một tài sản trở nên đắt hay rẻ. Nó bắt đầu khi những người đang nắm giữ tài sản đó không còn đủ tiền mặt để tiếp tục nắm giữ nó.

Và dưới bề mặt của thị trường Treasury trị giá hàng chục nghìn tỷ USD, đó chính là câu hỏi lớn nhất hiện nay.

Khi kỷ nguyên tiền rẻ kết thúc, ai sẽ là người cung cấp thanh khoản cuối cùng cho một hệ thống đã quen với đòn bẩy cực lớn?

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

Gạo Lộc Trời (LTG) ĐÃ BỊ PHÁ NHƯ THẾ NÀO?

 Từ tượng đài 20% thị phần thuốc bảo vệ thực vật đến ngày hủy tư cách công ty đại chúng

Phóng sự mini của Vietcarlo2 bám theo hành trình từ vị thế 20% thị phần thuốc bảo vệ thực vật Việt Nam đến những dấu hiệu bất thường thể hiện qua báo cáo tài chính của Gạo Lộc Trời (LTG) trước khi cuộc khủng hoảng toàn diện 2024-2025 của doanh nghiệp nổ ra.


1. Từ cỗ máy in tiền thuốc bảo vệ thực vật sang giấc mộng “nhà máy một triệu héc-ta gạo”

Trước 2021 LTG là top 1 thuốc bảo vệ thực vật Việt Nam chiếm 20% thị phần, với 60% doanh thu là thuốc bảo vệ thực vật, 28% là gạo, tuy nhiên trong khi thuốc BVTV là mảng ngon có biên lãi gộp lên tới 34%, mảng gạo có biên lãi chỉ khoảng 1-3% tức thuốc bảo vệ thực vật gánh hết team.

Gạo vốn là ngành có bản chất kinh tế tệ hại với giới đầu tư:

  • Doanh nghiệp gạo không có quyền định giá bán và khả năng tự tăng giá. Giá phụ thuộc thị trường thế giới, chính sách nhập của Philippines, chính sách xuất của Ấn Độ, vận tải, phân bón và xăng dầu. Sản phẩm sêm sêm nhau công nghệ giản đơn, vị thế các công ty gạo với khách hàng quốc tế rất thấp, biên lãi ròng chỉ tầm 1-2% tạo điều kiện cho bất kỳ yếu tố nào bên trên cắn lỗ sâu dù biến động nhỏ.
  • Công ty gạo còn yếu thế với chính nông dân (nhà cung cấp nguyên liệu). Khi giá lúa tăng, nông dân có động cơ bán cho người trả giá cao hơn; hợp đồng liên kết có nhưng ràng buộc rất yếu. Đây là bản chất khốn khổ của nhiều ngành nông nghiệp vốn phải hợp tác mật thiết với nông dân vì về bản chất họ không có gì để mất và doanh nghiệp chỉ tổ thiệt thân nếu khởi kiện. Hệ lụy là khi giá tăng bất ngờ, khách quốc tế đặt nhiều => LTG và doanh nghiệp gạo không đủ tồn kho => để giữ mối, buộc mua lại của nông dân với vị thế mặc cả rất yếu. Giá lúa vì thế chạy lên bằng xe máy nhưng giá hợp đồng đi bộ theo: Gây nghịch lý giá gạo tăng càng nhanh thì càng lỗ lớn.
  • Ngành cực kỳ tốn vốn lưu động. Tiền phải ứng trước cho nông dân, mua lúa trả tiền ngay, trong khi gom lúa => sấy => tồn kho => xay xát => vận chuyển rồi cho khách nợ thường lên tới 1.5 đến 2 tháng công nợ.

=> Nhưng CEO Nguyễn Duy Thuận (Bổ nhiệm từ 2020) đã tái phát minh toàn ngành gạo với sáng kiến “Gạo có biên lãi gộp 30%” đồng thời gieo vào đầu cổ đông LTG giấc mộng “nhà máy một triệu héc-ta” với viễn cảnh thiên đường: mô hình sản xuất gạo cắt hết trung gian, giao thẳng từ nhà máy xay xát đến khách, đặt đến đâu làm đến đó nên biên lãi gộp có thể tới hơn 30% - ngang dược phẩm và sữa tươi, 1 điều ngành gạo thế giới cũng chưa tưởng tượng ra dù chơi thuốc ngủ.

Câu chuyện của ông Thuận sau đó chủ yếu xoay quanh tiền, khi được hỏi vì sao thực tế LTG chỉ làm ra biên lãi gạo 2–3%, câu trả lời đại ý là về lý thuyết rất khả thi nếu có đủ tiền, dự án chưa sinh lời như mong muốn vì thiếu tiền, muốn chứng minh xin cổ đông kiên trì bỏ thêm tiền.

=> Quả thật vậy, nợ vay ngân hàng của LTG từ khi ông Thuận nhậm chức (2020-2023) đã tăng từ khoảng 2 nghìn tỷ lên hơn 6 nghìn tỷ với chi phí lãi vay tăng trưởng very good từ 90 tỷ lên 582 tỷ, dĩ nhiên với lãi gộp 2023 có gần 2,500 tỷ trong khi chi phí bán hàng + quản lý doanh nghiệp tổng đã khoảng 1,600 tỷ, lãi vay chắc chắn nuốt phần lớn lợi nhuận.

=> LTG bắt đầu đẩy mạnh doanh thu gạo




2. Doanh thu tăng bao nhiêu, tiền chạy ra ngoài bấy nhiêu

Xem ảnh 2 (Biểu đồ diễn biến doanh thu và phải thu khách hàng)

  • Năm 2022, doanh thu tăng 1.466 tỷ; phải thu khách tăng khoảng 1.439 tỷ. 100 đồng doanh thu, 98 đồng nằm lại công nợ.
  • Năm 2023, doanh thu tăng 4.397 tỷ; phải thu khách tăng khoảng 4.188 tỷ. 100 đồng doanh thu 95 đồng nằm lại công nợ.

Rủi ro công nợ gia tăng rõ rệt:

  • Các khoản quá hạn khó thu hồi tăng từ 339 lên khoảng 808 tỷ trong 2023.
  • dự phòng phải thu tương ứng tăng từ khoảng 298 tỷ lên 490 tỷ. Vấn đề ở đây là tiền về chậm và 1 phần tiền có mùi không về.
  • Tất nhiên vì thế dòng tiền bắt đầu lao dốc và âm kỷ lục vào 2023, LTG bắt đầu phụ thuộc nhiều hơn vào nợ vay bank.

Câu chuyện ở đây khá rõ: LTG không thiếu doanh số nhưng chết khát giữa biển doanh thu vì bán hàng mà không thu được tiền, lấy nợ bank nuôi phải thu.
Vấn đề là khách nào đang cầm tiền của LTG ?


3. Những khách hàng “tuổi trẻ tài cao” của LTG: mới ra đời đã nợ trăm tỷ
Trong nhóm phải thu lớn xuất hiện các tên đáng chú ý


1. Cường Nguyên Agri

  • Công ty TNHH SX TMDV Cường Nguyên Agri thành lập ngày tháng 9/2021 nhưng đến 2022 đã mua nợ của LTG 173 tỷ chiếm 8% tổng phải thu khách 
  • số nợ này sang 2023 vọt lên 812 tỷ.


2. Duy Phát Kiên Giang

  • Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Duy Phát Kiên Giang thành lập tháng 10/2021 (hiện đã ko còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký), vốn điều lệ ban đầu được các nguồn hồ sơ doanh nghiệp ghi nhận chỉ 500 triệu đồng. Cuối 2023, LTG cho Duy Phát nợ tiền hàng 455 tỷ.

3. Bảy Binh

  • Công ty TNHH MTV Bảy Binh thành lập ngày tháng 5/2021 nhưng đến 2022 đã mua hàng nợ của LTG 284 tỷ.

Bạn thấy vấn đề chung chứ ?


4. Mạng lưới Lộc Nhân: vừa là người nhà, vừa mua, vừa bán, vừa nợ nhau

Đầu năm 2023, công ty con của LTG chi hơn 186 tỷ đồng mua 49% Công ty CP Lương thực Lộc Nhân – công ty mới thành lập vào tháng 7/2022 và trở thành công ty liên kết; qua đó LTG hợp nhất sở hữu gián tiếp 3 công ty liên doanh liên kết khác bên dưới Lộc Nhân:

  • Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Đại Tài;
  • Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Hiếu Nhân;
  • Công ty CP Lương thực Hưng Phước.

Trong đó:
  • Lộc Nhân, Hưng Phước và Hiếu Nhân đều có chung 1 người đại diện pháp luật là Trần Văn Cắt (XEM ẢNH 4 - HỆ SINH THÁI LỘC NHÂN)


  • ông Tiêu Phước Thạnh, người từng thuộc Ban kiểm soát của LTG, đồng thời giữ ghế Chủ tịch HĐQT ở cả Hưng Phước, Hiếu Nhân và Đại Tài trong giai đoạn được báo chí rà soát.

Sau khi trở thành nhóm liên kết gián tiếp, các công ty này xuất hiện dày đặc ở cả hai phía sổ sách của LTG: phải thu khách hàng, trả trước cho người bán, phải trả người bán và giao dịch mua bán trong kỳ.

Cuối quý I/2024:

  • Đại Tài nợ LTG khoảng 835,5 tỷ đồng;

  • Hiếu Nhân nợ khoảng 404,2 tỷ;
  • Hưng Phước nợ khoảng 643,5 tỷ.

Tổng cộng gần 1.883 tỷ đồng, xấp xỉ 29% toàn bộ phải thu khách hàng của LTG. Ở chiều ngược lại, LTG cũng có các khoản phải trả và trả trước cho chính nhóm công ty này.


5. Kết cục: lời hứa lãi 30%, lãi thực 2%, dòng tiền âm 2.942 tỷ

Đầu năm 2024, LTG bắt đầu nợ tiền mua lúa của nông dân. Tháng 7/2024, Nguyễn Duy Thuận bị miễn nhiệm. Hiện nay LTG đã bị hủy tư cách đại chúng và rời hệ thống Upcom.

Nhưng trách nhiệm quản trị không thể gói hết rồi gửi cho một cá nhân. Chiến lược gạo đã được HĐQT và Chủ tịch ủng hộ nhiều năm. Phải thu, vay nợ, đầu tư liên kết và giao dịch bên liên quan đều nằm trên báo cáo tài chính. Nếu một người có thể tự mình khiến hàng nghìn tỷ đồng chạy khỏi két mà hệ thống kiểm soát không chặn được, thì hệ thống đó hoặc hỏng hoặc đang đi ngủ.

Quan điểm người viết, theo những gì tôi cảm nhận qua các tài liệu và quá trình làm việc với các bank hòng cứu doanh nghiệp khỏi cuộc khủng hoảng toàn diện – Ban lãnh đạo LTG phần nhiều là người làm nghề giỏi với chuyên môn tập trung chủ yếu ở nông nghiệp – nơi họ đã gắn bó nhiều năm, còn năng lực về điều hành, tài chính và nhân sự rất mờ nhạt, 1 trong những bằng chứng thể hiện ở việc công ty phải điều kế toán trưởng lên làm CEO sau vụ việc, thể hiện sự thiếu hụt nhân sự am hiểu tài chính và dòng tiền. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong LTG cũng lộ ra vấn đề.

Chỉ biết là giấc mộng triệu hecta gạo và lúc gạo sinh lãi 30% của Mr. Duy Thuận chắc còn xa vời.

Số công ty bất chợt đi theo ngành gạo hoặc lao vào làm đa ngành đa nghề (BDS + năng lượng + đầu tư tài chính + AI + gạo) trong đó có gạo không chỉ gồm LTG, những trải nghiệm đã qua ở các công ty này luôn khiến tôi bật chế độ lập tức thận trọng mỗi khi nghe thấy những giấc mộng vĩ đại đi kèm thay máu ban lãnh đạo.

****************



Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

Kinh nghiệm đơn giản từ Nhà Đầu Tư Nhật

 Tối qua, tôi đã nói chuyện rất lâu với vợ.

Tôi đã quyết định trở về quê hương ở Hokkaido.

Bắt đầu đầu tư từ năm 28 tuổi, chớp mắt một cái đã 56 tuổi.

Tài sản vượt quá 1,2 tỷ yên, lợi nhuận hàng tháng cũng dư dả đến mức thừa thãi. Thành thật mà nói, giờ đây đã chẳng còn “lý do để tăng thêm” nữa.

Giữa lúc giá cả ở Tokyo đang là chủ đề nóng, tôi vẫn không sống xa hoa, và đến nay vẫn lái chiếc xe mua cách đây 8 năm.

“Trân trọng những thứ cần thiết”──tôi cảm thấy rằng, cách nghĩ này là điều quan trọng nhất, cả trong đầu tư lẫn trong cuộc sống.

Tôi thường được hỏi tại sao lại công khai thông tin miễn phí, nhưng từ nhỏ, giấc mơ của tôi là “trở thành giáo viên”. Vì không còn lo lắng về kinh tế, nên tôi công khai miễn phí.

Thế giới đầu tư rất khắc nghiệt. Nhưng bản chất của nó lại đơn giản đến kinh ngạc. Nhiều người không biết điều đó, và cứ thế đi đường vòng. Vì vậy tôi đã quyết định. Sắp xếp lại 28 năm sổ tay đầu tư, loại bỏ những thuật ngữ chuyên môn thừa thãi, chỉ giữ lại “những cách nghĩ thực sự cần thiết”. Định dạng sao cho người mới bắt đầu cũng có thể tiến bước mà không lạc lối, và chia sẻ tất cả miễn phí. Không phải để kiếm tiền. Chỉ đơn giản là muốn giảm bớt số người phải đi đường vòng như vậy.


【Những chỉ số cần xem xét khi đánh giá cổ phiếu】

Tỷ suất sinh lời: Mua 3–5% / Không mua từ 7% trở lên

Tỷ lệ chi trả cổ tức: Mua 30–50% / Không mua từ 70% trở lên

PBR: Mua 0,6–1,2 lần / Không mua từ 1,8 lần trở lên

PER: Mua 10–15 lần / Không mua ≤5 lần hoặc >20 lần

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu: Mua từ 50% trở lên / Không mua ≤20%

Biên lợi nhuận hoạt động: Mua từ 10% trở lên / Không mua dưới 5%

Số năm liên tiếp tăng cổ tức: Mua từ 3 năm trở lên / Không mua nếu có giảm cổ tức




Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

Chén thánh trong đầu tư

 Bạn có bao giờ tự hỏi, đâu là "chén thánh" trong đầu tư? Một công thức bí mật, một chỉ báo thần kỳ nào đó giúp chúng ta luôn chiến thắng trên thị trường khốc liệt này?

Nếu có, hãy dừng lại một chút. Câu chuyện dưới đây của huyền thoại giao dịch Ed Seykota có thể sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn nhìn nhận về thị trường và cả cách bạn phản ứng với cuộc sống.

Khi một nhà giao dịch mới thiết tha hỏi Ed Seykota về bí mật để thành công, thay vì đưa ra một hệ thống toán học phức tạp hay những đồ thị chằng chịt, ông chỉ tĩnh lặng dẫn cậu thanh niên ra bãi biển Bermuda. Ông chỉ tay về phía những con sóng đang liên tục vỗ bờ rồi rút rặng, và để lại một lời răn dạy giản đơn: "Chạy vào khi sóng dâng và chạy ra khi sóng rút."

Đằng sau hình ảnh ẩn dụ đầy chất thơ ấy là toàn bộ triết lý cốt lõi của phương pháp Giao dịch theo xu hướng (Trend Following). Những lớp nghĩa sâu sắc của nó chính là:

1. Không có "bí mật" cao siêu nào cả, chỉ có thực tại

Sự thật là không có phép màu nào được giấu kín. Thành công không nằm ở việc bạn cố gắng tìm kiếm những quy luật phức tạp, mà ở việc bạn thấu hiểu và phản ứng đúng đắn với thực tế đang diễn ra ngay trước mắt.

2. Phản ứng thay vì Cố gắng Dự đoán

Giống như việc đứng trước biển, không ai biết chắc con sóng tiếp theo sẽ cao bao nhiêu, xuất phát từ đâu hay khi nào nó sẽ vỡ.

Thay vì cố gắng đoán định tương lai, một nhà giao dịch thuận xu hướng hành động dựa trên thực tại: Khi thị trường "dâng" (giá tăng), bạn nương theo dòng chảy mà mua vào. Khi thị trường "rút" (giá giảm), bạn dứt khoát đứng ngoài hoặc bán ra. Những ai cứ mải mê tranh cãi xem thị trường ngày mai sẽ đi về đâu thường vô tình bỏ lỡ những cơ hội đang hiển hiện ngay trong hiện tại.

3. Buông bỏ cái tôi để "Hòa nhịp" cùng thị trường

Để "khiêu vũ" được cùng những con sóng, bạn cần trải nghiệm sức mạnh của sự an trú trong hiện tại. Ở đó, bạn phản ứng bằng một tâm trí tĩnh lặng, tĩnh tại từ sâu trong tiềm thức, không lo âu, không định kiến.

Quan trọng nhất, bạn phải học cách buông bỏ cái tôi cá nhân. Việc cố gắng chứng minh với thị trường rằng "tôi đúng" là một nỗ lực vô cùng tốn kém. Người khôn ngoan chọn sự khiêm nhường, lùi lại một bước để giá cả tự dẫn đường.

4. Kỷ luật thép đằng sau sự đơn giản

Nghe qua thì thật nhẹ nhàng, nhưng để xây dựng được năng lực thực thi triết lý này lại đòi hỏi một kỷ luật sắt đá. Bạn phải học cách chấp nhận rằng những khoản thua lỗ (cắt lỗ) là một phần tất yếu của cuộc chơi – giống như việc phải nhanh chân chạy lùi lại khi sóng rút để bảo toàn sinh mạng và nguồn vốn. Chấp nhận sai lầm để bảo vệ chính mình, kiên nhẫn đứng chờ đợt sóng khổng lồ tiếp theo mang bạn đi xa hơn.

5. Một triết lý sống rộng lớn

Sau cùng, Giao dịch theo xu hướng không chỉ là chuyện của những con số xanh đỏ trên bảng điện. Đó là một thái độ sống. Nó dạy bạn cách chấp nhận sự thay đổi là hằng số bất biến của vũ trụ, biết buông bỏ những hối tiếc về quá khứ và dồn toàn bộ tâm trí vào khoảnh khắc hiện tại. Khi bạn ngừng chống cự và bắt đầu trôi cùng dòng chảy, đó là lúc bạn chạm đến cả sự bình an lẫn thịnh vượng.

Thay vì gồng mình lên để làm chủ, kiểm soát hay chống lại thị trường, tại sao bạn không thử tĩnh lặng, quan sát và thuận theo dòng chảy của nó để nắm bắt những xu hướng lớn?

Sóng vẫn cứ vỗ. Thị trường vẫn cứ trôi. Quyết định hòa nhịp để đi xa hơn, hay đứng yên để cơn sóng vùi lấp, quyền lựa chọn hoàn toàn nằm ở bạn.

Chủ Nhật, 9 tháng 8, 2026

Dòng tiền giấu mặt P-Notes và thị trường liệu có sóng lớn

 Tôi copy lại bài này trên báo. Để mọi người nghiên cứu về dòng Tiền P-notes. Con sóng P-notes tôi thấy lớn nhất là giai đoạn tháng 7- tháng 9/2025. Đây là con sóng đầu cơ lớn, nó rất khác với các sóng trước đây

Đặc điểm quan trọng nhất của P-notes là nó dòng tiền đầu cơ. Dòng tiền này vào nhanh, ra nhanh, mua rất mạnh trong thời gian ngắn 1.2 tháng tạo ra một con sóng đầu cơ lớn, nhưng sau khi dòng tiền này thoát ra, thì cổ phiếu cũng giảm rất mạnh. Hiểu được điều này để bạn biết cách ứng xử khi nó xảy ra, nếu mang tư duy đầu tư vào đánh con sóng này, hiệu quả không cao. Những người đầu cơ theo dòng tiền, thường là những người kiếm được lợi nhuận nhiều nhất

**********************

Theo thống kê của MBS, những đợt xuất hiện của dòng tiền P-Notes thường gắn với nhịp tăng mạnh của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.

Chứng khoán MBS vừa có báo cáo chiến lược thị trường liên quan đến câu chuyện dòng tiền P-Notes có thể đang quay trở lại thị trường chứng khoán Việt Nam sau thời gian vắng bóng.


P-Notes là gì?

Theo MBS, Participatory Notes (P-Notes) là công cụ đầu tư do các ngân hàng đầu tư quốc tế như Citigroup, Deutsche Bank, HSBC hay Merrill Lynch phát hành nhằm giúp nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường mà không cần trực tiếp đăng ký tư cách đầu tư tại quốc gia sở tại.

Về bản chất, tổ chức phát hành sẽ mua một danh mục cổ phiếu cơ sở, chủ yếu là các bluechip có vốn hóa và thanh khoản lớn, sau đó phát hành chứng chỉ P-Notes cho nhà đầu tư nước ngoài.

Điểm hấp dẫn nhất của P-Notes nằm ở việc tối giản thủ tục hành chính. Nhà đầu tư không phải thực hiện quy trình đăng ký phức tạp với cơ quan quản lý trong nước, đồng thời vẫn được hưởng đầy đủ lợi ích từ cổ tức và chênh lệch giá cổ phiếu.

Nhờ tính ẩn danh cao, giải ngân nhanh và khả năng rút vốn linh hoạt, dòng tiền P-Notes thường tập trung vào nhóm cổ phiếu dẫn dắt thị trường và mang tính đầu cơ khá rõ nét.



4 lần P-Notes để lại "dấu chân"

Theo MBS, lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam từng ghi nhận ít nhất 4 giai đoạn có dấu hiệu xuất hiện của dòng vốn P-Notes.

Lần đầu diễn ra vào năm 2016, khi khối ngoại chuyển sang mua ròng mạnh từ cuối tháng 4 đến khoảng giữa tháng 7 với quy mô khoảng 1.000 tỷ đồng. Trong giai đoạn này, VN-Index hồi phục từ vùng đáy quanh 526 điểm lên trên 640 điểm, trong khi nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn như GAS tăng khoảng 68%, PVD tăng gần 58%, còn MBB, BID, CTG, MSN tăng từ 10 - 20%.

Giai đoạn thứ hai xuất hiện vào cuối năm 2018 - đầu năm 2019. Sau khi VN-Index lao dốc từ đỉnh lịch sử hơn 1.200 điểm, khối ngoại quay trở lại mua ròng khoảng 16.500 tỷ đồng, góp phần đưa chỉ số phục hồi hơn 13% từ vùng đáy cuối năm 2018. Nhóm ngân hàng và chứng khoán như VCB, BID, STB, SSI đều tăng khoảng 10 - 25%.

Đợt thứ ba rơi vào cuối năm 2022, khi thị trường tạo đáy quanh 900 điểm sau giai đoạn chịu áp lực từ lãi suất và khủng hoảng trái phiếu. Khối ngoại mua ròng mạnh nhóm bluechip, hỗ trợ VN-Index tăng lên vùng 1.245 điểm vào tháng 9/2023 trước khi chốt lời.

Lần gần nhất được MBS nhắc đến là tháng 7/2025, thời điểm thị trường kỳ vọng Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng. Chỉ trong hơn hai tuần (2 - 16/7), khối ngoại mua ròng hơn 13.200 tỷ đồng, giúp VN-Index tăng khoảng 9,2%, thanh khoản bùng nổ và thiết lập vùng đỉnh lịch sử mới.


Dòng tiền P-Notes đang quay trở lại?

Đơn vị phân tích cho rằng sau chuỗi bán ròng kéo dài, thị trường đang xuất hiện một số tín hiệu khá tương đồng với các giai đoạn trước.

Tính từ đầu năm 2026 đến nay, khối ngoại đã bán ròng kỷ lục khoảng 92.280 tỷ đồng (tương đương 3,54 tỷ USD). Tuy nhiên, kể từ cuối tháng 7, dòng vốn ngoại bắt đầu đảo chiều khi mặt bằng giá nhiều cổ phiếu đã giảm 30 - 50% so với đỉnh.

Đáng chú ý, phiên 28/7 ghi nhận khối ngoại mua ròng đột biến 922 tỷ đồng thông qua khớp lệnh trên HoSE. Trong 6 phiên gần nhất (tính đến ngày 6/8), khối ngoại mua ròng 5 phiên, với tổng giá trị khoảng 3.400 tỷ đồng, tương đương 130 triệu USD.

Lực mua tập trung chủ yếu vào các cổ phiếu vốn hóa lớn như FPT, VIC, HPG... đúng với đặc điểm của dòng vốn P-Notes trong quá khứ.

Trong khi đó, dòng tiền vào các quỹ ETF vẫn khá khiêm tốn, chỉ khoảng 0,12 triệu USD. Theo MBS, sự chênh lệch này là một trong những cơ sở củng cố giả thuyết dòng vốn P-Notes đang quay trở lại thị trường Việt Nam.

MBS đánh giá nếu giả thuyết trên trở thành hiện thực, dòng vốn P-Notes có thể hỗ trợ đáng kể cho thanh khoản và tâm lý thị trường trong ngắn hạn sau giai đoạn bán ròng kéo dài.

Tuy nhiên, đây cũng là dòng vốn mang tính đầu cơ cao. Do đặc điểm ẩn danh, khó xác định nguồn gốc và có tốc độ rút vốn rất nhanh, P-Notes có thể tạo ra những nhịp biến động mạnh khi bắt đầu chốt lời.

Theo thống kê của MBS, sau mỗi giai đoạn P-Notes mua mạnh, thị trường thường xuất hiện các nhịp điều chỉnh khoảng 7 - 10% khi dòng vốn này suy yếu. Đặc điểm chung là dòng tiền thường giải ngân rất quyết liệt trong khoảng 1,5 - 2 tháng, tập trung vào nhóm bluechip, kéo thanh khoản tăng mạnh và đẩy giá đi lên nhanh. Tuy nhiên, khi rút lui, dòng tiền này cũng để lại khoảng trống thanh khoản và áp lực phân phối lớn tại vùng đỉnh.

MBS cho rằng P-Notes chưa bao giờ là "cứu tinh" dài hạn của thị trường, nhưng mỗi lần xuất hiện đều tạo ra những nhịp sóng ngắn và trung hạn đáng chú ý. Theo đánh giá của công ty chứng khoán này, các "dấu chân" của dòng vốn P-Notes đang dần hiện rõ trở lại trên thị trường Việt Nam.



Lịch sử thị trường cho thấy P-Notes thường xuất hiện ở những thời điểm thị trường yếu hoặc vừa tạo đáy, thanh khoản thấp, là động lực đẩy Vindex tăng mạnh trong thời gian ngắn.

Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026

Văn Mẫu cho mọi người khi thị trường điều chỉnh, giảm giá

 Đây là văn mẫu trích từ đoạn chat của một môi giới. Cá nhân tôi nghĩ, chỉ cần làm được như thế này, bạn đã thành công hơn 90% số người bị thua lỗ mỗi khi thị trường vào phase giảm rồi. 


Thị trường hiện tại vẫn đang trong xu hướng giảm, dòng tiền yếu, thanh khoản thấp và số lượng cổ phiếu thủng nền khá nhiều. Với bối cảnh hiện tại, điều cần lưu ý nhất là tỷ trọng, tuân thủ tỷ trọng 50% tiền mặt để giữ sức mua cho giai đoạn sau khi thị trường tạo đáy đi lên.

• Với nhà đầu tư đang full tiền mặt:

Có thể canh những nhịp thị trường sập mạnh để giải ngân thăm dò khoảng 30–50% vào các nhóm Ngân hàng, Bất động sản, Chứng khoán vốn hóa lớn, ưu tiên các mã nằm trong danh mục các quỹ FTSE giải ngân nâng hạng.

• Với nhà đầu tư đang giữ đúng tỷ trọng khoảng 50% tiền mặt:

Tiếp tục ngồi im và kiên nhẫn chờ dòng tiền quay trở lại. Khi xuất hiện tín hiệu đột biến, ví dụ một phiên cổ phiếu tăng trần đồng loạt đi kèm thanh khoản lớn, lúc đó mới cân nhắc gia tăng tỷ trọng. Không nên vội vàng ở thời điểm hiện tại.

• Với nhà đầu tư đang ôm sai tỷ trọng, đặc biệt là full margin:

Tận dụng những nhịp hồi phục để hạ bớt margin và đưa tài khoản về trạng thái an toàn với tỷ trọng tiền mặt cao hơn. Ở vùng này không nên bán tháo cổ phiếu, nhưng cũng không nên tiếp tục ôm full khi thị trường chưa chắc đã tạo đáy. Hạ bớt margin để giữ sức mua, nhằm chủ động trading T0 hoặc mua lại ở vùng giá tốt hơn nếu thị trường còn tiếp tục điều chỉnh.



 

Thứ Bảy, 27 tháng 6, 2026

Lịch sử 4 năm 1 lần của TTCK Việt Nam?

Biểu đồ VN-Index từ khi thành lập (2000) đến nay cho thấy chu kỳ bull–bear lặp lại gắn chặt với bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước.

1. Chu kỳ 2006 – 2007: Đỉnh của câu chuyện WTO và cơn sốt chứng khoán đầu tiên

VN-Index đạt đỉnh lịch sử đầu tiên quanh 1.170 điểm vào tháng 3/2007. Đây là giai đoạn Việt Nam vừa gia nhập WTO, mở ra kỳ vọng lớn về hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Bối cảnh vĩ mô khi đó đặc biệt thuận lợi. Tăng trưởng GDP duy trì trên 8%, tín dụng tăng trưởng trên 50% mỗi năm và quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước diễn ra mạnh mẽ. Những thương vụ IPO lớn như Vietcombank hay Bảo Việt khiến chứng khoán trở thành tâm điểm của nền kinh tế.

Điều đáng chú ý là quy mô thị trường còn nhỏ nhưng lượng tiền đổ vào quá lớn. Sự mất cân đối giữa cung và cầu khiến giá cổ phiếu tăng liên tục bất chấp yếu tố định giá. Tâm lý FOMO lan rộng khi nhiều nhà đầu tư tin rằng việc gia nhập WTO sẽ đưa Việt Nam bước vào một thời kỳ tăng trưởng kéo dài.

Tuy nhiên, đỉnh 2007 thực chất là đỉnh của một chu kỳ tín dụng nóng. Khi lạm phát gia tăng và chính sách tiền tệ bắt đầu thắt chặt, nền tảng cho một đợt điều chỉnh lớn đã được hình thành.

2. 2010: Đỉnh hồi phục sau khủng hoảng

Sau khi VN-Index lao dốc xuống vùng 235 điểm bởi khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Chính phủ triển khai gói hỗ trợ lãi suất 4% nhằm kích thích nền kinh tế.

Lượng tiền lớn được bơm vào hệ thống giúp chứng khoán phục hồi mạnh từ đáy. VN-Index tăng hơn 150% chỉ trong vòng một năm và tạo đỉnh quanh 600–630 điểm.

Tuy nhiên, khác với chu kỳ 2007, đà tăng này chủ yếu mang tính hồi phục kỹ thuật. Nền kinh tế chưa thực sự giải quyết được các vấn đề nội tại như mất cân đối vĩ mô, áp lực tỷ giá và nguy cơ lạm phát quay trở lại.

Khi tác động của gói kích cầu suy yếu, thị trường dần mất động lực tăng trưởng và bước vào một chu kỳ điều chỉnh kéo dài.

3. 2014:  Giai đoạn 2014 – 2016 thực sự là một chu kỳ "cưa chân bàn" cực kỳ bào mòn tâm lý nhà đầu tư. Dù không sập mạnh như 2 chu kỳ trước, nhưng thị trường cũng mất tới 1 năm rưỡi đi ngang trong biên độ hẹp vì một số nguyên nhân như:

- Cơn ác mộng giá dầu thế giới kéo sập nhóm ngành dẫn dắt (Dầu khí). Từ cuối năm 2014 đến đầu năm 2016, giá dầu thô Brent thế giới trải qua một cú sốc lịch sử khi lao dốc không phanh từ trên $115/thùng xuống dưới $30/thùng do cuộc chiến sản lượng giữa OPEC và dầu đá phiến Mỹ. Hệ quả là Nhóm cổ phiếu Dầu khí sập nặng (nhiều mã chia 2, chia 3 tài sản). Vì dòng P chiếm tỷ trọng vốn hóa quá lớn, đà giảm của nhóm này đã triệt tiêu hoàn toàn nỗ lực tăng điểm của các nhóm ngành khác, khiến chỉ số VN-Index không thể ngẩng đầu lên được.

- Cú sốc địa chính trị: Sự kiện Giàn khoan Hải Dương 981

Vào tháng 5/2014, việc Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan HD-981 tại vùng biển Việt Nam đã kích hoạt một làn sóng hoảng loạn tột độ Đây là một trong những thiên nga đen (Black Swan) về địa chính trị lớn nhất lịch sử TTCK Việt Nam.

- Gọng kìm pháp lý: Thông tư 36 siết chặt dòng vốn đầu cơ. Thông tư 36/2014/TT-NHNN (có hiệu lực từ tháng 2/2015) của Ngân hàng Nhà nước. Thông tư này được ban hành nhằm mục đích tối cao là: Siết chặt sở hữu chéo giữa các ngân hàng và giới hạn dư nợ cho vay đầu tư chứng khoán ở mức dưới 5% vốn điều lệ của ngân hàng.

Điều này giống như một đòn "bóp nghẹt" dòng vốn margin nóng từ hệ thống ngân hàng đổ vào thị trường. Khi dòng tiền đòn bẩy bị rút bớt để dòng vốn quay về phục vụ sản xuất kinh doanh, thị trường lập tức rơi vào trạng thái thiếu thanh khoản và chỉ có thể đi ngang.

4. 2018: Đỉnh của quá trình tái cơ cấu kinh tế

Đáy năm 2012 đánh dấu thời điểm khó khăn nhất của hệ thống tài chính Việt Nam sau nhiều năm tăng trưởng nóng. Nợ xấu ngân hàng gia tăng mạnh, bất động sản đóng băng và niềm tin thị trường suy giảm nghiêm trọng sau sự kiện bầu Kiên. Tuy nhiên, chính từ giai đoạn này, nền kinh tế bắt đầu bước vào quá trình tái cơ cấu sâu rộng. Hệ thống ngân hàng được củng cố, nợ xấu được xử lý thông qua VAMC và môi trường vĩ mô dần ổn định trở lại.

Từ năm 2016 đến 2018, Việt Nam nổi lên như một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định và dòng vốn ngoại quay trở lại mạnh mẽ.

Đỉnh 1.204 điểm năm 2018 được hình thành nhờ sự kết hợp của ba yếu tố:

- Thiên nga đen: Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung bùng nổ

Tháng 3/2018, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố áp thuế lên 50 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc, chính thức khơi mào cuộc chiến thương mại toàn cầu. Sự kiện này gây rúng động thị trường tài chính quốc tế. Tâm lý lo ngại rủi ro (Risk-off) bao trùm, các quỹ đầu tư lớn trên thế giới lập tức rút tiền khỏi các thị trường cận biên (Frontier Markets) như Việt Nam để đưa về các kênh an toàn, bẻ gãy đà mua ròng của khối ngoại.

- Fed thắt chặt tiền tệ mạnh tay

Năm 2018 là năm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hành động cực kỳ cứng rắn khi tăng lãi suất tới 4 lần, đưa lãi suất USD lên mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng 2008. Đồng USD mạnh lên rõ rệt đã hút dòng tiền giá rẻ toàn cầu quay ngược trở lại Mỹ, khiến áp lực tỷ giá tại các nước mới nổi và cận biên căng như dây đàn.

- Áp lực "hút máu" từ nguồn cung cổ phiếu khổng lồ

Như đã phân tích ở chu kỳ trước, việc các siêu bom tấn chuẩn bị lên sàn như Vinhomes (VHM) hay Techcombank (TCB) vào tháng 5 và tháng 6 năm 2018 đã gián tiếp tạo ra áp lực đè nặng lên thị trường vào tháng 4. Để có tiền chuẩn bị mua đấu giá và mua gom các siêu cổ phiếu này, các tổ chức và nhà đầu tư lớn đã phải chủ động chốt lời các mã cổ phiếu hiện hữu trên sàn. Lượng cầu tiền mặt bị rút bớt, trong khi lượng cung "giấy" sắp sửa tràn ngập đã làm đảo chiều cán cân cung - cầu ngay tại vùng đỉnh.

- Hiệu ứng Margin Call (giải chấp) domino

Giai đoạn cuối năm 2017 đầu 2018, các công ty chứng khoán cho vay margin cực kỳ căng thẳng. Khi thị trường bắt đầu chớm giảm từ đỉnh 1.211 điểm do các yếu tố vĩ mô trên, áp lực hạ tỷ trọng và dính margin call từ các tài khoản sử dụng đòn bẩy cao đã kích hoạt làn sóng bán tháo tự động, đẩy VN-Index rơi vào một chu kỳ downtrend kéo dài suốt cả năm 2018 (về tận vùng ~860 điểm).

5. 2022: Đỉnh của thời đại tiền rẻ

Đại dịch COVID-19 tạo ra cú sốc chưa từng có đối với nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, phản ứng của các ngân hàng trung ương cũng chưa từng có tiền lệ khi lãi suất được hạ xuống mức cực thấp và thanh khoản được bơm ra với quy mô khổng lồ.

Tại Việt Nam, lãi suất tiết kiệm giảm sâu khiến dòng tiền chuyển dịch mạnh sang chứng khoán. Hàng triệu tài khoản F0 được mở mới chỉ trong thời gian ngắn. Thanh khoản thị trường tăng gấp nhiều lần so với giai đoạn trước. Các công ty chứng khoán liên tục tăng vốn để đáp ứng nhu cầu margin.

Đỉnh 1.528 điểm đầu năm 2022 phản ánh trạng thái hưng phấn cực độ của thị trường. Không chỉ các cổ phiếu cơ bản mà cả nhóm đầu cơ, bất động sản và vốn hóa nhỏ cũng tăng mạnh.

Tuy nhiên, chu kỳ này kết thúc khi Fed bước vào giai đoạn tăng lãi suất mạnh nhất trong hơn 40 năm nhằm chống lạm phát. Đồng thời, các vấn đề liên quan đến trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản trong nước khiến niềm tin nhà đầu tư suy giảm nhanh chóng.

Kết quả là VN-Index giảm gần 45%, tạo nên một trong những thị trường gấu khốc liệt nhất lịch sử.



Thứ Bảy, 20 tháng 6, 2026

Mẫu hình rũ bỏ ở TTCK Việt Nam

Thông thường, một cổ phiếu đi ngang muốn bước vào pha tăng giá sẽ cần một nhịp rũ bỏ.

Mục đích của nhịp rũ bỏ đầu tiên là kiểm định nguồn cung trôi nổi - nếu còn cung nhiều thì không ai dại bỏ tiền ra kéo giá làm gì cho tốn công.

Đồng thời cũng tạo ra mức giá thấp để dòng tiền lớn mua vào trong khi những tay non bán tháo.

Thị trường biến đổi nhiều dạng, nhưng quan sát và tổng hợp thì cổ phiếu thường có 3 dạng rũ bỏ mà tôi sẽ tóm tắt dưới đây.

1. Rũ bỏ đơn giản

Hình thành bởi một đợt giảm giá mạnh, tạo đáy thấp hơn đáy trước đó.

Sau đó giá hồi phục và đóng cửa cao hơn mức thấp nhất gần đây.

Khối lượng giao dịch tăng trong đợt giảm giá và giảm dần trong đợt hồi phục.


2. Rũ bỏ phức tạp

Tương tự như rũ bỏ đơn giản nhưng có thêm một đợt giảm giá nhỏ sau đợt hồi phục đầu tiên.

Sau đó có thêm một đợt giảm giá nữa với thanh khoản thấp dần

Giá sau đó hồi phục, thanh khoản thấp, nhưng giá đóng của cao hơn giá của phiên giảm mạnh đầu tiên.



3. Rũ kép

Có 2 đợt giảm giá.

Khối lượng giao dịch tăng trong các đợt giảm giá và giảm dần trong các đợt hồi phục.



Đặc điểm chung của các dạng rũ bỏ :

Tất cả các dạng rũ bỏ đều cho thấy sự suy yếu của xu hướng giảm và khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng.

Khối lượng giao dịch thường tăng trong đợt giảm giá và giảm dần trong đợt hồi phục.

Rũ bỏ  là mô hình đảo chiều xu hướng xác suất cao nhưng không phải là 100% chắc chắn

******************
Thực tiễn TTCK Việt Nam

VRE 2025


BSI 2026



Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

Một ngày của tôi không bắt đầu bằng bảng điện.

 Nó bắt đầu bằng 4 dòng tôi đã viết tối hôm trước.

Có người hỏi tôi: 17 năm đầu tư, có routine nào tôi vẫn giữ đến hôm nay?

Tôi suy nghĩ vài ngày. Routine không phải thứ tôi giữ vì kỷ luật. Routine là thứ tôi giữ vì tôi đã từng trả giá khi không có nó.

Hôm nay tôi kể routine một ngày của tôi. Không phải để bạn copy. Mà để bạn thấy: việc đầu tư đúng nó chậm và buồn như thế nào.

---

Đêm hôm trước (20:00 - 22:00):

Tôi không xem bảng điện sau 17:00. Sàn đã đóng — không có gì để xem nữa. Tôi đọc sách. Hiện tại đang đọc lại cuốn của Schwager về Market Wizards lần thứ 4.

Trước khi đi ngủ, 4 dòng:

Mã đang cầm: cơ sở mua còn đúng không? (Yes/No từng mã)

Mã đang quan sát: dấu hiệu hành động đã xuất hiện chưa? (Volume? Tích lũy?)

Thị trường chung: đang ở pha nào? (Uptrend / sideway / downtrend)

Ngày mai tôi định làm gì? (Nothing / mua mã X / chốt mã Y một phần)

Câu cuối quan trọng nhất: "Nothing" là một câu trả lời hợp lệ. Đôi khi câu trả lời đúng nhất.

---

Sáng (6:00 - 8:00):

Dậy sớm. Cà phê đen.

Không mở bảng điện ngay. Không Telegram. Không group đầu tư.

Tôi đọc lại 4 dòng đêm qua. Tôi nhìn lại 1 lần — kế hoạch có thay đổi gì không, dựa trên việc tôi đã ngủ một đêm và tỉnh táo hơn?

Lần lượt 9/10 lần — không thay đổi. Đêm qua tôi đã quyết định, sáng tôi chỉ thực thi.

7:30 — đọc tin sáng. Tin doanh nghiệp tôi đang cầm hoặc đang quan sát. Không đọc tin chung chung "VNIndex sẽ làm gì hôm nay". Mấy tin đó không có giá trị quyết định.

8:30 — mở bảng điện. Kiểm tra trước phiên ATO.

---

Trong phiên (9:00 - 15:00):

Tôi không nhìn bảng điện liên tục. Tôi check 3 lần:

9:30 — sau ATO 30 phút. Xem nhịp mở cửa.

11:30 — trước giờ nghỉ trưa.

14:30 — trước ATC.

Giữa các lần check — tôi làm việc khác. Viết. Họp. Tập thể dục.

Vì sao? Vì việc nhìn bảng điện liên tục không giúp tôi đầu tư tốt hơn. Nó chỉ tạo cảm xúc — và cảm xúc là kẻ thù của kỷ luật.

Nếu cổ phiếu chạm điểm cắt lỗ tôi đã đặt chuông tự kêu. Tôi không cần canh nó.

---

Sau phiên (15:30 - 17:00):

Đọc lại 3 mã đầu tiên trong danh mục. Cập nhật chart, kết quả kinh doanh nếu có công bố.

Viết 2 dòng nhật ký:

Hôm nay tôi đã làm gì có kế hoạch?

Hôm nay tôi có làm gì ngoài kế hoạch không? Vì sao?

Câu thứ hai quan trọng. Mọi sai lầm 17 năm qua của tôi đều bắt đầu từ một quyết định ngoài kế hoạch.

---

Routine này nhàm chán.

Đó chính là điểm.

Đầu tư không phải show truyền hình. Đầu tư không phải casino. Đầu tư là một việc làm hàng ngày — chậm, ổn định, có hệ thống.

Mỗi ngày tôi không cố làm hay hơn ngày hôm qua. Tôi cố làm đúng như những ngày trước.

Năm thứ 17, tôi vẫn đang làm cùng routine của năm thứ 5. Có lẽ sẽ là cùng routine khi tôi 60 tuổi.

Vì routine không sinh ra cho cảm xúc.

Routine sinh ra để chặn cảm xúc — để bạn còn vốn, còn quyền hành động, ở năm thứ 20.

******************

1 chu kỳ mình ở trên thị trường chỉ khoảng 20% thời gian thôi, 80% là đứng ngoài và đi chơi. Tội gì cứ phải ngày nào cũng có mặt trên thị trường? Bạn giỏi, lúc nào cũng lãi thì bạn cứ việc xuất hiện liên tục trên thị trường nhé


Chủ Nhật, 26 tháng 4, 2026

Phân tích vĩ mô hay chỉ là căn bệnh ảo tưởng quyền lực

Nói thật anh em đừng tự ái: Chúng ta đi đầu tư, chứ không phải làm hoạch định chính sách! 

Không ít lần ngồi cà phê, được nghe anh em rần rần lôi số liệu tỷ giá, lạm phát, thất nghiệp, lợi suất trái phiếu, rồi cả chuyện xung đột vũ trang... đủ các loại ra phân tích.

Tôi nói thẳng:

"Vĩ mô ấy à? Mười năm mới phải dùng một lần để né những cú thắt tín dụng như 2022. Chứ anh em mình cầm tiền đi mua vài ba công ty ngon để kiếm lời, có phải làm Bộ trưởng đâu mà đọc số liệu lắm thế!"

Họ lôi xuất nhập khẩu theo tuần, lạm phát theo tháng ra mổ xẻ rồi tự lên kịch bản hù dọa chính mình. Tư duy phân tích kinh tế mà lại đem "chẻ nhỏ" theo tháng thì khác gì đánh T+3 dựa trên đồ thị kỹ thuật? 

Kết quả là gì?

Số liệu thì khách quan, nhưng góc nhìn thì luôn bị sự sợ hãi bóp méo. Chăm chăm bắt bệnh nền kinh tế, cuối cùng lại biến thành đánh giá tủn mủn. Nó không đẻ ra đồng lợi nhuận nào, chỉ mang ưu phiền vào giấc ngủ. 

Hãy nhìn vào sự thật.

Tôi có một cậu em Bùi Ngọc Tân, từ đầu 2023 đến nay, tài khoản tăng từ 2 tỷ lên thẳng 12 tỷ. Bí quyết của cậu ấy không hề phức tạp: Chỉ cắm đầu soi doanh nghiệp.

Hỏi kinh tế Mỹ ra sao? Lắc đầu. Chỉ số DXY đang ở mốc nào? Không màng.

Nhờ bưng bít lỗ tai trước "tin đồn vĩ mô", cậu ấy cắn trọn vẹn những siêu đại sóng của BMP, VFG, MCH... và giờ đang ấp thêm VVS. Con nào cũng ăn bằng lần.

Trong cuốn "One Up On Wall Street - Trên Đỉnh Phố Wall", huyền thoại Peter Lynch từng giội một gáo nước lạnh đập tan hệ tư tưởng này:

"Nếu bạn dành hơn 13 phút mỗi năm để dự báo kinh tế vĩ mô, thì bạn đã lãng phí 10 phút rồi."

Tại sao?

Vì tài sản của bạn không nở ra nhờ việc đoán trúng động thái tiếp theo của Chủ tịch FED.

Tài sản của bạn nở ra vì doanh nghiệp bạn cầm bán được nhiều hàng hơn, mở rộng quy mô thị trường mạnh mẽ hơn, biên lãi gộp to hơn, đánh bại kỳ vọng của thị trường quý này qua quý khác. 

Mải mê chờ đợi những đám mây đen vĩ mô tan đi, bạn sẽ lỡ mất khoảnh khắc vàng để mua một doanh nghiệp xuất sắc với cái giá dưới đáy vực.

Chân lý đầu tư rốt cuộc rất đơn giản. Đừng soi đồ thị vĩ mô hàng ngày nếu mục đích của bạn không phải là bám bảng kiếm tiền mỗi ngày. Chỉ cần biết mấy gạch đầu dòng duy nhất sau đây: 

- Chính phủ vẫn đang duy trì chính sách hỗ trợ, để đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP +10% liên tục hàng năm từ nay tới tận 2030, xa hơn là tới 2045 sẽ đưa Việt Nam thành quốc gia giàu có. 

- FED đang trong thời kỳ bình thường hóa chính sách tiền tệ, sau giai đoạn nâng và neo cao lãi suất 2021-2024. Họ không có lý do để nâng lãi suất trở lại trong ít nhất là vài năm tới. 

Những điểm này bảo chứng cho việc không có cửa bị đổ vỡ hệ thống do thắt chặt chính sách tiền tệ, siết tài khóa, siết trái phiếu... kiểu như 2022.

Một khi đã loại trừ được rủi ro sập hầm, hãy dốc 100% thời gian để lùng sục những mũi giáo sắc bén nhất thị trường. Đó là những doanh nghiệp mang năng lực vượt trội bỏ xa 90% công ty bình thường khác.

Đầu tư mà sa đà vào những thứ xa vời ngoài tầm kiểm soát, chỉ tổ tự mua dây buộc mình. Nếu phải đọc hàng tá số má vĩ mô - kinh tế, mà chỉ để đánh ngắn hạn, thì tại sao không dùng biểu đồ luôn cho nó nhanh? 

Đọc vĩ mô ít đi, cho tài khoản còn có cửa tăng

*************************

Phân tích vĩ mô với NĐT cá nhân là ngoài tầm với.

Thêm nữa dữ liệu đến với chúng ta là quá muộn và chậm

Nói chung nên bỏ qua. Chỉ quan tâm tới điều cơ bản như lãi suất thôi là được

**************************